越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thẻ xanh” (1)
thẻ xanh
英语
名green card
Bà có thẻ xanh hơn 20 năm và nhập cảnh hợp pháp vào Mỹ.
She has had a green card for over 20 years and legally entered the US.
相关词“thẻ xanh” (0)
未找到相关词。
短语“thẻ xanh” (1)
Bà có thẻ xanh hơn 20 năm và nhập cảnh hợp pháp vào Mỹ.
She has had a green card for over 20 years and legally entered the US.
